middle point

/ˈmɪdəl pɔɪnt/
Danh từ
  1. (ngữ pháp) ⸳ (dấu chấm câu của tiếng Hy Lạp cổ đại, nằm giữa độ cao của dấu chấm và độ cao của điểm cao, được sử dụng để tạm dừng ngắn).
    (grammar) ⸳ (the Ancient Greek punctuation mark, sitting between the height of the period and the height of the high point, used for a short pause).
🎬 Nghe “middle point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish